Máy in vật liệu trang trí
Máy in trục cơ
Giải pháp in cho nhà máy cần thiết bị bền, dễ vận hành và phù hợp sản xuất vật liệu trang trí dạng cuộn.

Thông số chính
| Vật liệu in | PVC, PP, PET, giấy mỏng, màng mềm/cứng |
|---|---|
| Khổ in | 500 - 4000 mm |
| Đường kính lô in | 200 - 800 mm |
| Tốc độ máy | 5 - 200 m/phút |
| Nguồn điện | 380 V + N, 50 Hz |
| Tổng công suất | 80 kW |
Chi tiết cấu hình đầy đủ
| Truyền động | Trục truyền động cơ khí, động cơ biến tần. |
|---|---|
| Hệ thống lực căng | Điều khiển lực căng hoàn toàn tự động. |
| Hệ thống chồng màu | Tự động canh màu ngang và dọc. |
| Cơ cấu ép in | Cơ cấu ép in định vị trực tiếp trên ray. |
| Cơ cấu dao gạt | Kiểu hộp chạy trực tiếp trên ray, dao gạt khí nén hai xy lanh, chỉnh bốn hướng. |
| Truyền mực | Lô truyền mực, tiết kiệm mực và giúp chất lượng in ổn định. |
| Nối liệu | Hai trạm, xả/thu cuộn tích hợp, đổi liệu tốc độ cao không dừng máy, dao cắt tự động và lực căng tự động. |
| Điều khiển vận hành | PLC toàn máy, tủ điện tập trung, màn hình cảm ứng HMI. |
| Điều khiển nhiệt | PID kỹ thuật số độc lập, lò sấy bán treo và hệ thống sấy độc lập, sấy nhiệt thấp gió mạnh. |
| Gia nhiệt | Có thể chọn khí gas hoặc dầu truyền nhiệt tiết kiệm điện. |
| An toàn | Nút dừng khẩn cấp và thiết bị bảo vệ an toàn. |
| Khác | Canh biên servo siêu âm; xả/thu cuộn trung tâm tự động hai trạm, có dao cắt tự động. |
Câu hỏi thường gặp
Trước khi chọn máy cần xác nhận gì?
Máy có thể tùy chỉnh theo vật liệu của nhà máy không?
Có. Cấu hình máy cần xác nhận theo vật liệu, khổ rộng, tốc độ, phương thức gia nhiệt, yêu cầu thu/xả cuộn và mức tự động hóa.
Thông số trên trang có phải là cấu hình duy nhất không?
Không. Thông số thể hiện phạm vi tham khảo từ dòng máy gốc. Khi báo giá, kỹ thuật sẽ xác nhận lại theo sản phẩm đầu ra và điều kiện nhà máy.
Khách hàng nên gửi gì trước khi nhận tư vấn?
Nên gửi mẫu vật liệu, khổ rộng, độ dày, tốc độ mong muốn, hình sản phẩm hiện tại và quy trình cần làm: in, phủ, ghép, sấy, cuộn hoặc xẻ.
Liên kết liên quan
Tiếp tục xem giải pháp phù hợp
Thông tin cần gửi để báo giá chính xác
| Vật liệu | Cho biết loại vật liệu chính, ví dụ PVC, PP, PET, BOPP, giấy, vải lưới, sàn cuộn hoặc bạt quảng cáo. |
|---|---|
| Khổ rộng | Gửi khổ vật liệu đầu vào và khổ thành phẩm mong muốn. |
| Tốc độ mong muốn | Nêu tốc độ sản xuất dự kiến hoặc sản lượng mỗi ngày. |
| Quy trình cần làm | In, ghép màng, phủ keo, sấy, tạo xốp, thu cuộn, xẻ cuộn hoặc dây chuyền hoàn chỉnh. |
| Yêu cầu nhà máy | Nguồn điện, không gian lắp đặt, phương thức gia nhiệt và yêu cầu tự động hóa. |