
Từ cuộn mẹ sang nhiều cuộn thành phẩm
Cần xác nhận khổ mẹ, khổ cần xẻ, số đường xẻ, lõi giấy và đường kính cuộn thành phẩm.
Đọc lưu ý khi chọn máy xẻDùng để chia khổ, tua lại và hoàn thiện cuộn PVC, PP, PET, màng trang trí, da nhân tạo hoặc vật liệu dạng cuộn trước khi đóng gói.
Máy xẻ cuộn phù hợp khi cuộn mẹ cần chia thành nhiều khổ nhỏ, tua lại thành cuộn bán hàng hoặc chuẩn bị cho đóng gói. Chất lượng phụ thuộc vào dao xẻ, lực căng, độ lệch mép, lõi giấy và đường kính cuộn thành phẩm.
| Vật liệu xẻ/cuộn | PVC, PP, PET, giấy, màng mềm/cứng, da nhân tạo, màng trang trí. |
|---|---|
| Sản phẩm đầu ra | Cuộn thành phẩm chia khổ, cuộn bán thành phẩm, cuộn màng nhựa trước đóng gói. |
| Khổ vật liệu | 500 - 3000 mm |
| Tốc độ máy | 5 - 250 m/phút |
| Độ dày vật liệu | 0,03 - 2 mm |
| Điều khiển lực căng | Tự động |
| Nguồn điện | 380 V + N, 50 Hz |
| Tổng công suất | 7,5 kW |
| Xả/thu cuộn | Điều khiển lực căng hoàn toàn tự động cho xả cuộn và thu cuộn. |
|---|---|
| Canh biên | Canh biên servo siêu âm. |
| Truyền động | Bánh đồng bộ và dây đai đồng bộ. |
| Dao xẻ | Cấu hình dao cần xác nhận theo độ dày, độ cứng vật liệu và khổ thành phẩm. |
| Điều khiển vận hành | Điều khiển tập trung toàn tuyến bằng máy tính, đồng bộ biến tần kỹ thuật số. |
| Đường kính cuộn | Xả cuộn tối đa Phi 800 mm; thu cuộn tối đa Phi 500 mm. |
| Khác | Trục thu cuộn tự động bơm khí và xả khí. |
Nếu mép cắt không sạch, lực căng không đều hoặc cuộn thành phẩm bị lệch, khách hàng cuối sẽ thấy lỗi ngay khi mở cuộn.

Cần xác nhận khổ mẹ, khổ cần xẻ, số đường xẻ, lõi giấy và đường kính cuộn thành phẩm.
Đọc lưu ý khi chọn máy xẻ
Phù hợp cho màng PVC, PP, PET, giấy, da nhân tạo và vật liệu trang trí cần đóng gói theo khổ bán hàng.
Xem ứng dụng xẻ cuộn
Máy xẻ thường đặt sau in, cán màng, phủ keo hoặc thu cuộn để chuẩn bị giao hàng.
Xem máy cuộn màng PVCMáy thường dùng sau in, cán màng, phủ keo hoặc thu cuộn, để chia khổ cuộn lớn thành nhiều cuộn nhỏ theo yêu cầu đóng gói hoặc giao hàng.
Nên gửi loại vật liệu, độ dày, độ cứng, khổ mẹ, số đường xẻ, khổ thành phẩm và yêu cầu mép cắt. Những thông tin này ảnh hưởng đến kiểu dao và lực căng.
Có. Cấu hình máy cần xác nhận theo vật liệu, khổ rộng, tốc độ, đường kính cuộn, yêu cầu thu/xả cuộn và mức tự động hóa.
Nên gửi mẫu vật liệu, khổ rộng, độ dày, tốc độ mong muốn, đường kính cuộn, khổ cần xẻ và hình sản phẩm hiện tại.
| Vật liệu | Cho biết loại vật liệu chính, ví dụ PVC, PP, PET, BOPP, giấy, da nhân tạo hoặc màng trang trí. |
|---|---|
| Khổ rộng | Gửi khổ vật liệu đầu vào, khổ thành phẩm mong muốn và số đường xẻ. |
| Độ dày và độ cứng | Gửi độ dày vật liệu, độ mềm/cứng và yêu cầu mép cắt. |
| Đường kính cuộn | Gửi đường kính cuộn đầu vào, đường kính cuộn thành phẩm và kiểu lõi giấy nếu có. |
| Tốc độ mong muốn | Nêu tốc độ sản xuất dự kiến hoặc sản lượng mỗi ngày. |
| Yêu cầu nhà máy | Nguồn điện, không gian lắp đặt, phương thức nâng cuộn và yêu cầu tự động hóa. |